Extreme Nghĩa Là Gì

2 Thông dụng2.1 Tính từ3 Chulặng ngành3.1 Cơ - Điện tử3.2 Toán & tin3.3 Xây dựng3.4 Điện lạnh3.5 Kinh tế4 Các tự liên quan4.1 Từ đồng nghĩa4.2 Từ trái nghĩa /iks"tri:m/

Thông dụng

Tính từ

Tại tkhông nhiều đằng đầu, ngơi nghỉ đằng thuộc, xa tuyệt nhất, ở tột độ Vô cùng, tuyệt đỉnh, cùng cực, cực độextreme povertychình họa nghèo cơ cực Khắc nghiệt; vượt khích; cực đoan (biện pháp)extreme viewscách nhìn thừa khích (tôn giáo) cuối cùngextreme unctionlễ xức dầu cuối cùng (trước khi chết)an extreme casemột ngôi trường thích hợp đặc biệt

Chuyên ngành

Cơ - Điện tử

Cực trị, số lượng giới hạn, cực độ

Toán thù & tin

cực biênextreme pointđiểm (rất biên, đầu mút)extreme pointđiểm rất biên cực hạn điểm rất trị

Xây dựng

làm việc đầu mút thái cực

Điện lạnh

cực đoan

Kinc tế

các cực

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjectiveaxinh tươi , consummate , high , highest , intense , maximal , maximum , severe , sovereign , supreme , top , ultimate , utmost , uttermost , absolute , desperate , dire , downright , drastic , egregious , exaggerated , exceptional , excessive sầu , extraordinary , extravagant , fabulous , fanatical , flagrant , gross , harsh , immoderate , improper , imprudent , inordinate , intemperate , irrational , nonsensical , out-and-out * , out of proportion , outrageous , overkill , preposterous , rabid , radical , remarkable , rigid , sheer , stern , strict , thorough , unbending , uncomtháng , uncompromising , unconventional , unreasonable , unseemly , unusual , utter , zealous , far-off , farthest , final , furthermost , last , most distant , outermost , outmost , remothử nghiệm , terminal , farthermost , furthest , transcendent , unsurpassable , exorbitant , overabundant , overmuch , undue , extremist , fanatic , revolutionary , ultra , arrant , avant-garde , bizarre , conspicuous , eccentric , eminent , fantastic , in extremis , intransigent , notorious , odd , overweening , signal , special , ultraistic nounacme , apex , apogee , bitter kết thúc , boundary , ceiling , climax , consummation , crest , crown , culmination , depth , edge , kết thúc , excess , extremity , height , inordinancy , maximum , nadir , nth degree , peak , pinnacle , pole , termination , top , utmost , uttermost , zenith , limit , advanced , arrant , conclusive sầu , desperate , dire , drastic , excessive sầu , faraway , farthest , final , greachạy thử , harsh , highest , immoderate , intense , last , ne plus ultra , outermost , outrance , outward , pis aller , radical , severe , sheer , terrible , terrific , ultimate , ultra , ultraism , violent

Từ trái nghĩa

adjectivelimited , mild , moderate , cthất bại , near
Cơ - năng lượng điện tử, Kinch tế, Thông dụng, Toán và tin, Từ điển oxford, Từ điển đồng nghĩa giờ đồng hồ anh, Xây dựng, điện lạnh lẽo,